Giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định cho vay dự án đầu tư tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam - 16


Báo cáo KQ HĐKD (Đơn vị: triệu VND)

Năm 1

Năm 2

Năm 3

Năm 4

Năm 5

Năm 6

Năm 7


1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ


10.833


220.584


1.174.479


732.146


297.341


70.561


84.992

2. Các khoản giảm trừ doanh thu

-

-

-

-

-

-

-

3. Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ

10.833

220.584

1.174.479

732.146

297.341

70.561

84.992

4. Giá vốn hàng bán

(4.750)

(9.500)

(365.792)

(245.021)

(135.467)

(89.779)

(91.637)

5. Lợi nhuận gộp bán hàng và cung cấp dịch vụ

6.083

211.084

808.687

487.125

161.874

(19.218)

(6.645)

6. Doanh thu hoạt động tài chính

-

-

-

-

-

-

-

7. Chi phí tài chính

(15.716)

(68.897)

(116.124)

(147.728)

(88.372)

(45.703)

(39.475)

Trong đó: Chi phí lãi vay

(15.716)

(68.897)

(116.124)

(147.728)

(88.372)

(45.703)

(39.475)

8. Chi phí bán hàng

-

-

(2.264)

(7.185)

(12.008)

(14.816)

(17.743)

9. Chi phí quản lý doanh nghiệp

(3.175)

(3.200)

(1.913)

(7.578)

(10.709)

(13.436)

(16.199)

10. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh

(12.807)

138.987

688.386

324.635

50.785

(93.172)

(80.063)

11. Thu nhập khác

-

-

-

-

-

-

-

12. Chi phí khác

-

-

-

-

-

-

-

13. Lợi nhuận khác

-

-

-

-

-

-

-

14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

(12.807)

138.987

688.386

324.635

50.785

(93.172)

(80.063)

15. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành

0%

28%

28%

28%

28%

0%

0%

16. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại

-

-

-

-

-

-

-

17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

(12.807)

100.070

495.638

233.737

36.565

(93.172)

(80.063)

Có thể bạn quan tâm!

Xem toàn bộ 130 trang: Giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định cho vay dự án đầu tư tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam

Giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định cho vay dự án đầu tư tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam - 16


BC lưu chuyển tiền tệ (Đơn vị: trVND)

Năm 1

Năm 2

Năm 3

Năm 4

Năm 5

Năm 6

Năm 7


Lưu chuyển tiền từ hoạt động sản xuất kinh

doanh


8.057


(109.570)


(542.451)


(306.168)


(106.488)


16.206


3.097

Lợi nhuận sau thuế

12.807

(100.070)

(495.638)

(233.737)

(36.565)

93.172

80,063

Khấu hao trong kỳ

(4.750)

(9.500)

(46.813)

(72.431)

(69.923)

(76.967)

(76,967)

Lưu chuyển tiền tệ gộp từ HĐSXKD

8.057

(109.570)

(542.451)

(306.168)

(106.488)

16.206

3.097

Tăng (giảm) Tài sản lưu động

-

-

-

-

-

-

-

Các khoản phải thu Hàng tồn kho

Tài sản lưu động khác








Tăng (giảm) nợ ngắn hạn -

-

-

-

-

-

-

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 357.000

668.000

196.256

(163.692)

(54.564)

-

-

Tăng (giảm) tài sản cố định 190.000

Tăng(giảm) đầu tư ngắn hạn

-

1.031.256

(163.692)

(54.564)

-

-

Tăng (giảm) đầu tư tài chính dài hạn

Tăng (giảm) xây dựng cơ bản dở dang 167.000


668.000


(835.000)


-


-


-


-

Lưu chuyển từ hoạt động tài chính (372.716)

(586.897)

(246.124)

292.071

292.071

55.599

55.599

Tăng (giảm) vốn kinh doanh (200.000)

(66.000)

(22.000)

-

-

-

-

Tăng (giảm) nợ dài hạn (172.716)

(520.897)

(224.124)

292.071

292.071

55.599

55.599

Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (7.659)

(28.468)

(592.318)

(177.790)

131.019

71.805

58.696

Tiền tồn đầu kỳ -

7.659

36.126

628.445

806.234

675.216

603.411

Tiền tồn cuối kỳ 7.659

36.126

628.445

806.234

675.216

603.411

544.715

Phải trả nhà cung cấp


Tăng (giảm) đầu tư khác /TSDH khác


Tăng (giảm) vay ngắn hạn


Lợi nhuận trả cho Chủ đầu tư, chi các Quỹ


BẢNG TÍNH DÒNG TIỀN DỰ ÁN (đơn vị: triệu VND)


Năm 1

Năm 2

Năm 3

Năm 4

Năm 5

Năm 6

Năm 7

Dòng tiền vào:

10.833

220.584

1.174.479

732.146

297.341

70.561

84.992

Doanh thu

10.833

220.584

1.174.479

732.146

297.341

70.561

84.992

Dòng tiền ra:

360.175

710.116

706.925

105.660

36.937

28.252

33.942

Chi phí đầu tư

357.000

668.000

510.000

-

-

-

-

Chi phí hoạt động

3.175

3.200

4.177

14.762

22.718

28.252

33.942

Thuế TNDN

-

38.916

192.748

90.898

14.220

-

-

Dòng tiền thuần:

(349.341)

(489.532)

467.554

626.486

260.404

42.309

51.049

Dòng tiền thuần lũy kế: (349,341) (838.874) (371.320) 255.166 515.570 557.879 608.928


Lãi suất chiết khấu

13%

NPV

309.261 Triệu VND

IRR

28%

Thời gian thu hồi vốn

3,59 năm

Nguồn: Nghiên cứu của NCS

Download pdf, tải về file docx

Bài viết tương tự

Gửi tin nhắn

Home | Contact | About | Terms | Privacy policy
© 2022 Tailieuthamkhao.com | all rights reserved

Trang chủ Tài liệu miễn phí Thư viện số