Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng của khách hàng thành phố Huế đối với dịch vụ in ấn tại Công ty cổ phần in Thuận Phát - 15



HUUDUNG

130

130

130

130

130

130

130

THUONGHIEU

130

130

130

130

130

130

130

CHUANCHUQU

AN


130


130


130


130


130


130


130

Có thể bạn quan tâm!

Xem toàn bộ 122 trang: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng của khách hàng thành phố Huế đối với dịch vụ in ấn tại Công ty cổ phần in Thuận Phát

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng của khách hàng thành phố Huế đối với dịch vụ in ấn tại Công ty cổ phần in Thuận Phát - 15


Đánh giá sự phù hợp của mô hình

Model Summaryb


Mod el

R

R

Square

Adjusted R Square

Std. Error of the Estimate

Change Statistics

Durbin- Watson

R Square Change

F

Chang e

df1

df2

Sig. F Change

1

.775a

.600

.581

.33915

.600

30.777

6

123

.000

1.755

a. Predictors: (Constant), CHUANCHUQUAN, THUONGHIEU, NHANVIEN, GIACA, CHATLUONG, HUUDUNG

b. Dependent Variable: HANHVI


Kiểm định sự phù hợp của mô hình

ANOVAa


Model

Sum of Squares

df

Mean Square

F

Sig.


Regression

21.240

6

3.540

30.777

.000b

1

Residual

14.148

123

.115




Total

35.388

129




a. Dependent Variable: HANHVI

b. Predictors: (Constant), CHUANCHUQUAN, THUONGHIEU, NHANVIEN, GIACA, CHATLUONG, HUUDUNG


Hồi quy tương quan


Coefficientsa


Model

Unstandardized

Coefficients

Standardized

Coefficients

t

Sig.

B

Std. Error

Beta


(Constant)

.432

.430


1.004

.317


CHATLUONG

.189

.075

.170

2.505

.014


1

GIACA

.224

.079

.193

2.852

.005


NHANVIEN

.007

.050

.008

.138

.890


HUUDUNG

.245

.065

.263

3.792

.000


THUONGHIEU

-.063

.061

-.062

-1.024

.308



CHUANCHUQUAN

.355

.072

.365

4.934

.000

a. Dependent Variable: HANHVI


6. Phân tích đánh giá về hành vi của khách hàng

Chất lượng

Statistics



CHATLUONG1

CHATLUONG2

CHATLUONG3

CHATLUONG4

CHATLUONG

N

Valid

Missing

130

0

130

0

130

0

130

0

130

0

Mean


4.51

3.97

3.66

3.97

4.0269


CHATLUONG1



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


trung lap

4

3.1

3.1

3.1


dong y

56

43.1

43.1

46.2

Valid

rat dong y

70

53.8

53.8

100.0


Total

130

100.0

100.0



CHATLUONG2



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


khong dong y

1

.8

.8

.8


trung lap

16

12.3

12.3

13.1

Valid

dong y

99

76.2

76.2

89.2


rat dong y

14

10.8

10.8

100.0


Total

130

100.0

100.0



CHATLUONG3



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


khong dong y

11

8.5

8.5

8.5


trung lap

37

28.5

28.5

36.9

Valid

dong y

67

51.5

51.5

88.5


rat dong y

15

11.5

11.5

100.0


Total

130

100.0

100.0




CHATLUONG4



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


trung lap

29

22.3

22.3

22.3


dong y

76

58.5

58.5

80.8

Valid

rat dong y

25

19.2

19.2

100.0


Total

130

100.0

100.0



Giá cả


Statistics



GIACA1

GIACA2

GIACA3

GIACA4

GIACA

N

Valid

Missing

130

0

130

0

130

0

130

0

130

0

Mean


4.14

3.65

3.92

3.53

3.8096


GIACA1



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


trung lap

11

8.5

8.5

8.5


dong y

90

69.2

69.2

77.7

Valid

rat dong y

29

22.3

22.3

100.0


Total

130

100.0

100.0



GIACA2



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


khong dong y

3

2.3

2.3

2.3


trung lap

45

34.6

34.6

36.9

Valid

dong y

76

58.5

58.5

95.4


rat dong y

6

4.6

4.6

100.0


Total

130

100.0

100.0



GIACA3



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


khong dong y

3

2.3

2.3

2.3


trung lap

26

20.0

20.0

22.3

Valid

dong y

80

61.5

61.5

83.8


rat dong y

21

16.2

16.2

100.0


Total

130

100.0

100.0



GIACA4



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


khong dong y

3

2.3

2.3

2.3


trung lap

55

42.3

42.3

44.6

Valid

dong y

72

55.4

55.4

100.0


Total

130

100.0

100.0



Hữu dụng


Statistics



HUUDUNG1

HUUDUNG2

HUUDUNG3

HUUDUNG4

HUUDUNG

N

Valid

Missing

130

0

130

0

130

0

130

0

130

0

Mean


4.00

3.97

3.86

3.98

3.9519


HUUDUNG1



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


trung lap

23

17.7

17.7

17.7


dong y

84

64.6

64.6

82.3

Valid

rat dong y

23

17.7

17.7

100.0


Total

130

100.0

100.0



HUUDUNG2



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent




khong dong y

3

2.3

2.3

2.3


trung lap

27

20.8

20.8

23.1

Valid

dong y

71

54.6

54.6

77.7


rat dong y

29

22.3

22.3

100.0


Total

130

100.0

100.0



HUUDUNG3



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


khong dong y

3

2.3

2.3

2.3


trung lap

34

26.2

26.2

28.5

Valid

dong y

71

54.6

54.6

83.1


rat dong y

22

16.9

16.9

100.0


Total

130

100.0

100.0



HUUDUNG4



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


khong dong y

2

1.5

1.5

1.5


trung lap

29

22.3

22.3

23.8

Valid

dong y

69

53.1

53.1

76.9


rat dong y

30

23.1

23.1

100.0


Total

130

100.0

100.0



Chuẩn chủ quan


Statistics



CHUANCHUQU

AN1

CHUANCHUQU

AN2

CHUANCHUQU

AN3

CHUANCHUQU

AN4

CHUANCHUQU

AN

N

Valid

Missing

130

0

130

0

130

0

130

0

130

0

Mean


4.22

3.85

3.80

3.79

3.9154


CHUANCHUQUAN1



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent

Valid

trung lap

15

11.5

11.5

11.5



dong y

71

54.6

54.6

66.2

rat dong y

44

33.8

33.8

100.0

Total

130

100.0

100.0


CHUANCHUQUAN2



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


khong dong y

2

1.5

1.5

1.5


trung lap

39

30.0

30.0

31.5

Valid

dong y

66

50.8

50.8

82.3


rat dong y

23

17.7

17.7

100.0


Total

130

100.0

100.0



CHUANCHUQUAN3



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


khong dong y

4

3.1

3.1

3.1


trung lap

37

28.5

28.5

31.5

Valid

dong y

70

53.8

53.8

85.4


rat dong y

19

14.6

14.6

100.0


Total

130

100.0

100.0



CHUANCHUQUAN4



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


khong dong y

5

3.8

3.8

3.8


trung lap

33

25.4

25.4

29.2

Valid

dong y

76

58.5

58.5

87.7


rat dong y

16

12.3

12.3

100.0


Total

130

100.0

100.0



Hành vi khách hàng


Statistics



HANHVI1

HANHVI2

HANHVI3

HANHVI

Valid

N

Missing

Mean

130

0

4.43

130

0

4.07

130

0

3.99

130

0

4.1641



HANHVI1



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


dong y

74

56.9

56.9

56.9

Valid

rat dong y

56

43.1

43.1

100.0


Total

130

100.0

100.0



HANHVI2



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


khong dong y

1

.8

.8

.8


trung lap

21

16.2

16.2

16.9

Valid

dong y

76

58.5

58.5

75.4


rat dong y

32

24.6

24.6

100.0


Total

130

100.0

100.0



HANHVI3



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative

Percent


khong dong y

4

3.1

3.1

3.1


trung lap

19

14.6

14.6

17.7

Valid

dong y

81

62.3

62.3

80.0


rat dong y

26

20.0

20.0

100.0


Total

130

100.0

100.0


Download pdf, tải về file docx

Bài viết tương tự

Gửi tin nhắn

Danh mục

Bimage 1

Bài viết tương tự

Xem nhiều

Bimage 2

Bài viết mới

Bimage 3

Home | Contact | About | Terms | Privacy policy
© 2022 Tailieuthamkhao.com | all rights reserved

Trang chủ Tài liệu miễn phí Thư viện số