Nghiên cứu tác động của danh mục cho vay đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam - 19

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ0.00%0.00%0.00%0.39%3.07%8.62%10.95%3.88%2.41%5.57%5.01%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0.00%0.00%0.00%12.13%33.26%10.19%2.60%1.91%3.83%6.01%4.71%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh0.00%0.00%0.00%0.00%0.64%0.34%0.00%0.05%0.00%0.00%-0.62%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư0.00%0.00%0.00%0.00%-4.41%4.60%1.37%-4.27%2.97%5.92%0.34%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác0.00%0.00%0.00%0.88%1.01%5.53%6.12%4.16%5.68%5.24%3.12%
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần0.00%0.00%0.00%0.00%0.35%2.57%1.17%0.54%0.48%0.72%0.00%
Tổng thu nhập hoạt động0.00%100.00%0.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%
Chi phí hoạt động0.00%0.00%0.00%28.06%48.65%36.57%42.53%38.76%48.07%69.94%63.84%
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng0.00%100.00%0.00%71.94%51.35%63.43%57.47%61.24%51.93%30.06%36.16%
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng0.00%0.00%0.00%4.44%7.65%10.17%13.38%10.43%24.40%24.10%13.81%
Tổng lợi nhuận trước thuế0.00%100.00%0.00%67.50%43.70%53.26%44.09%50.81%27.53%5.96%22.35%
Lợi nhuận sau thuế0.00%72.03%0.00%48.51%31.26%40.47%32.94%38.15%20.71%5.39%17.45%
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Ngân hàng mẹ0.00%72.03%0.00%48.51%31.26%40.47%32.94%38.15%20.71%5.39%17.45%
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)0.00%0.00%0.00%1.83%0.00%0.00%0.00%0.19%0.08%0.02%0.06%
PNB20042005200620072008200920102011201220132014
Thu nhập lãi thuần77.87%82.45%61.21%61.21%50.99%54.24%29.24%14.53%-21.87%23.33%0.00%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ13.64%4.22%2.11%2.11%3.26%6.36%2.94%3.24%2.25%2.27%0.00%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng-0.81%0.00%10.19%10.19%15.42%10.60%13.31%16.48%-3.51%-10.69%0.00%

Có thể bạn quan tâm!

Xem toàn bộ 170 trang tài liệu này.

Nghiên cứu tác động của danh mục cho vay đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam - 19

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh0.00%0.00%2.29%2.29%-0.05%18.56%40.29%47.48%0.00%0.00%0.00%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư0.00%0.00%14.76%14.76%0.00%0.00%0.00%0.85%91.57%69.38%0.00%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác9.30%13.33%3.66%3.66%7.66%4.36%9.55%4.64%20.41%2.62%0.00%
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần0.00%0.00%5.78%5.78%22.72%5.88%4.67%12.79%11.15%13.09%0.00%
Tổng thu nhập hoạt động100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%0.00%
Chi phí hoạt động42.45%39.61%39.01%39.01%61.91%38.79%38.19%56.66%54.30%65.38%0.00%
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng57.55%60.39%60.99%60.99%38.09%61.21%61.81%43.34%45.70%34.62%0.00%
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng10.87%13.12%6.04%6.04%6.12%19.89%11.85%21.93%36.36%33.02%0.00%
Tổng lợi nhuận trước thuế46.69%47.27%54.95%54.95%31.96%41.32%49.96%21.41%9.34%1.59%0.00%
Lợi nhuận sau thuế33.64%37.12%41.31%41.31%27.42%32.98%39.31%19.45%9.22%1.59%0.00%
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Ngân hàng mẹ33.64%37.12%41.31%41.31%27.39%32.98%39.31%19.38%9.22%1.59%0.00%
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)0.00%0.00%0.32%0.32%0.18%0.17%0.15%0.00%0.02%0.00%0.00%
SAIGONBANK20042005200620072008200920102011201220132014
Thu nhập lãi thuần68.04%82.89%90.51%88.45%72.96%87.66%47.28%91.18%91.91%89.66%85.12%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ29.37%6.08%6.38%6.21%8.82%4.18%2.24%2.78%2.95%4.86%4.34%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động
kinh doanh ngoại hối và vàng
1.37%0.92%1.23%0.77%4.51%1.07%0.90%1.62%0.62%1.03%2.80%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh0.00%0.00%0.00%0.00%-0.17%0.00%-0.10%0.01%0.00%0.00%0.01%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác1.22%10.11%1.88%4.19%12.46%3.37%47.53%3.72%3.58%3.57%7.15%
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần0.00%0.00%0.00%0.38%1.42%3.71%2.16%0.70%0.95%0.88%0.58%
Tổng thu nhập hoạt động100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%
Chi phí hoạt động30.19%29.76%31.46%29.71%40.74%37.97%22.71%34.62%36.43%49.76%40.21%
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi
phí dự phòng rủi ro tín dụng
69.81%70.24%68.54%70.28%59.26%62.03%77.29%65.38%63.57%50.24%59.79%
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng7.84%16.34%9.02%12.47%7.41%14.38%5.37%21.72%26.19%20.42%30.74%
Tổng lợi nhuận trước thuế61.97%53.90%59.52%57.81%51.85%47.65%71.92%43.66%37.39%29.82%29.05%
Lợi nhuận sau thuế44.62%38.81%43.39%41.75%37.79%35.97%65.67%32.92%28.26%22.59%22.79%
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Ngân hàng mẹ44.62%38.81%43.39%41.75%37.79%35.97%65.67%32.92%28.26%22.59%22.79%
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)0.00%0.00%0.00%0.60%0.37%0.27%0.42%0.13%0.09%0.07%0.07%
SCB20042005200620072008200920102011201220132014
Thu nhập lãi thuần391.03%221.65%84.16%64.10%82.93%78.08%30.39%0.00%96.53%77.58%64.98%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ-329.60%- 150.79%9.76%19.62%12.13%3.60%69.02%0.00%-0.27%0.03%1.08%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0.14%0.44%-0.05%0.36%4.67%13.05%1.83%0.00%-33.35%17.10%0.38%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh0.00%0.00%3.93%9.98%-2.89%3.62%0.01%0.00%0.00%0.00%0.00%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.42%-3.45%0.00%-1.24%0.00%21.69%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác38.44%28.70%1.93%5.86%2.80%1.13%1.75%0.00%38.05%4.96%11.62%
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần0.00%0.00%0.27%0.08%0.36%0.10%0.45%0.00%0.29%0.33%0.26%
Tổng thu nhập hoạt động100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%0.00%100.00%100.00%100.00%
Chi phí hoạt động0.00%0.00%39.18%39.56%38.02%42.68%38.79%0.00%71.08%70.73%54.09%
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi
phí dự phòng rủi ro tín dụng
100.00%100.00%60.82%60.44%61.98%57.32%61.21%0.00%28.92%29.27%45.91%
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng0.00%0.00%9.92%8.41%9.31%17.63%31.72%0.00%26.59%26.93%42.12%
Tổng lợi nhuận trước thuế100.00%100.00%50.90%52.03%52.67%39.69%29.49%0.00%2.33%2.34%3.79%
Lợi nhuận sau thuế100.00%100.00%40.90%37.48%37.80%29.51%18.33%0.00%1.93%1.67%2.87%
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Ngân hàng mẹ100.00%100.00%40.90%37.48%37.80%29.51%18.33%0.00%1.93%1.67%2.87%
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)0.00%0.00%0.00%0.00%0.18%0.09%0.05%0.00%0.00%0.00%0.00%
SHB20042005200620072008200920102011201220132014
Thu nhập lãi thuần0.00%0.00%89.50%34.10%33.66%74.82%81.83%85.15%63.81%88.85%83.69%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ0.00%0.00%-0.35%0.37%1.55%6.99%7.16%9.80%5.17%5.62%10.86%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0.00%0.00%0.02%0.94%5.45%6.10%3.58%2.46%1.63%2.68%2.01%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh0.00%0.00%0.00%5.23%-2.97%3.71%0.64%-0.80%4.78%0.03%0.11%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%5.04%3.81%-0.42%0.80%-0.68%-0.21%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác0.00%0.00%10.84%52.50%61.69%1.37%2.50%3.39%23.44%3.24%3.31%
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần0.00%0.00%0.00%6.86%0.62%1.97%0.48%0.41%0.37%0.27%0.24%
Tổng thu nhập hoạt động0.00%0.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%
Chi phí hoạt động0.00%0.00%53.43%28.05%39.88%39.55%45.73%50.52%57.12%78.58%49.87%
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng0.00%0.00%46.57%71.95%60.12%60.45%54.27%49.48%42.88%21.42%50.13%
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng0.00%0.00%14.10%4.77%3.74%12.17%10.08%4.56%-19.21%-20.81%19.05%
Tổng lợi nhuận trước thuế0.00%0.00%32.47%67.18%56.38%48.28%44.19%44.92%62.09%42.23%31.08%
Lợi nhuận sau thuế0.00%0.00%23.38%48.37%40.77%37.02%33.26%33.79%57.40%35.88%24.28%
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Ngân hàng mẹ0.00%0.00%23.38%48.37%40.77%37.02%33.26%33.79%0.89%35.88%24.27%
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)0.00%0.00%1.35%0.94%0.20%0.19%0.15%0.08%0.00%0.04%0.03%
STB20042005200620072008200920102011201220132014
Thu nhập lãi thuần93.26%72.92%64.03%47.18%46.73%56.22%76.95%86.49%94.80%87.19%79.58%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ16.74%11.91%11.26%7.92%22.92%25.30%22.60%15.42%10.02%12.47%11.50%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động
kinh doanh ngoại hối và vàng
7.59%6.85%0.39%4.13%20.78%7.67%-9.93%3.02%3.18%-2.67%2.38%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh3.87%3.27%0.70%24.57%3.54%0.39%0.36%-2.76%0.05%-0.89%2.22%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư2.33%0.00%12.80%8.54%-3.60%10.08%-2.99%-0.16%-5.65%0.36%2.05%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác-23.78%3.99%1.00%0.14%4.74%-1.78%2.68%1.57%-1.19%1.28%1.62%
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần0.00%1.06%9.81%7.52%4.89%2.13%10.34%-3.58%-1.22%2.27%0.66%
Tổng thu nhập hoạt động100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%
Chi phí hoạt động30.37%43.63%38.43%30.36%51.75%40.01%43.07%53.13%60.62%55.33%54.07%
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng69.63%56.37%61.57%69.64%48.25%59.99%56.93%46.87%39.38%44.67%45.93%
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng5.06%3.93%4.04%4.85%3.02%6.90%6.29%5.85%19.43%5.72%11.67%
Tổng lợi nhuận trước thuế64.58%52.43%57.54%64.79%45.23%53.10%50.64%41.02%19.96%38.95%34.26%
Lợi nhuận sau thuế49.31%39.97%44.25%57.25%38.91%40.78%37.78%29.55%14.63%29.33%26.75%
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Ngân hàng mẹ49.31%39.97%44.25%57.25%38.91%40.78%37.02%30.59%14.63%29.33%26.75%
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)0.00%0.00%0.21%0.16%0.08%0.07%0.05%0.03%0.02%0.03%0.04%
TECHCOMBANK20042005200620072008200920102011201220132014
Thu nhập lãi thuần96.42%95.10%89.08%89.50%60.93%63.80%67.48%79.53%88.79%76.77%81.23%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ18.90%18.10%19.76%17.12%16.87%16.36%19.70%17.27%9.81%13.04%15.80%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động
kinh doanh ngoại hối và vàng
1.12%0.51%1.46%2.38%0.76%1.23%-1.94%-10.49%-2.41%-2.15%0.32%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh0.00%0.00%0.99%7.91%32.52%3.84%-1.51%-0.83%0.05%1.86%1.37%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%9.50%3.40%6.25%-3.04%2.85%1.09%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác-16.44%-13.71%-11.29%-16.91%-11.08%4.55%11.16%8.16%6.28%7.33%0.12%
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.73%1.71%0.12%0.52%0.31%0.07%
Tổng thu nhập hoạt động100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%
Chi phí hoạt động29.14%24.12%24.60%23.52%17.41%30.21%33.65%31.51%57.17%59.42%48.28%
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng70.86%75.88%75.40%76.48%82.59%69.79%66.35%68.49%42.83%40.58%51.72%
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng12.67%-1.57%5.97%7.82%26.68%12.29%8.21%5.13%25.16%25.04%31.78%
Tổng lợi nhuận trước thuế58.19%77.45%69.43%68.66%55.90%57.50%58.14%63.36%17.67%15.55%19.94%
Lợi nhuận sau thuế41.39%55.82%50.03%49.37%40.98%43.39%43.92%47.34%13.29%11.67%15.22%
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Ngân hàng mẹ41.39%55.82%50.03%49.37%40.98%43.39%43.92%47.34%13.29%11.67%15.22%
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)0.00%0.61%0.06%0.31%0.15%0.08%0.06%0.04%0.01%0.01%0.01%
VCB20042005200620072008200920102011201220132014
Thu nhập lãi thuần66.69%77.25%73.55%71.14%67.26%69.98%71.07%83.53%72.55%69.53%68.04%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ14.72%10.44%10.38%10.43%8.51%10.65%12.27%10.15%9.11%10.44%10.23%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và
vàng
7.29%4.50%5.19%6.15%10.76%9.89%4.87%7.93%9.87%9.20%7.77%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh0.00%0.00%0.00%4.53%1.24%1.97%0.16%-0.04%0.51%0.14%1.15%
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư1.18%0.44%1.91%1.24%-1.52%1.86%2.33%0.16%1.38%1.03%1.27%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác10.58%6.32%5.94%3.48%3.84%1.38%5.03%-8.48%3.48%6.02%10.31%
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần-0.45%1.05%3.03%3.03%9.92%4.27%4.27%6.74%3.11%3.62%1.22%
Tổng thu nhập hoạt động100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%100.00%
Chi phí hoạt động31.04%22.58%22.98%28.24%31.49%37.62%39.70%38.33%39.87%40.27%39.65%
Lợi nhuận thuần từ hoạt
động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
68.96%77.42%77.02%71.76%68.51%62.38%60.30%61.67%60.13%59.73%60.35%
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng16.26%36.36%3.30%16.37%38.40%8.49%12.00%23.36%21.90%22.70%26.39%
Tổng lợi nhuận trước thuế52.69%41.06%73.72%55.39%30.11%53.89%48.30%38.31%38.22%37.03%33.96%
Lợi nhuận sau thuế38.81%30.16%54.47%41.76%24.57%42.48%37.32%28.36%29.32%28.23%26.65%
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Ngân hàng mẹ38.78%30.10%54.44%41.60%24.41%42.23%37.13%28.22%29.16%28.10%26.54%
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)0.00%0.00%0.00%0.00%0.02%0.03%0.02%0.01%0.01%0.01%0.01%
VIETA20042005200620072008200920102011201220132014
Thu nhập lãi thuần141.09%85.32%58.59%56.22%69.90%63.48%72.74%75.84%59.07%103.86%94.91%

Xem tất cả 170 trang.

Ngày đăng: 12/11/2021
Trang chủ Tài liệu miễn phí