Đánh giá hoạt động truyền thông marketing của Công ty cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Du lịch Đại Bàng - 16



Đồng ý

31

27.2

27.2

95.6

Hoàn toàn đồng ý

5

4.4

4.4

100.0

Total

114

100.0

100.0


Có thể bạn quan tâm!

Xem toàn bộ 148 trang tài liệu này.

Đánh giá hoạt động truyền thông marketing của Công ty cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Du lịch Đại Bàng - 16


Các chương trình khuyến mãi hấp dẫn


Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative Percent


Valid

Hoàn toàn không đồng ý

5

4.4

4.4

4.4

Không đồng ý

11

9.6

9.6

14.0

Trung lập

33

28.9

28.9

43.0

Đồng ý

49

43.0

43.0

86.0

Hoàn toàn đồng ý

16

14.0

14.0

100.0

Total

114

100.0

100.0



Thời gian khuyến mãi hợp lý


Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative Percent


Valid

Hoàn toàn không đồng ý

4

3.5

3.5

3.5

Không đồng ý

15

13.2

13.2

16.7

Trung lập

31

27.2

27.2

43.9

Đồng ý

51

44.7

44.7

88.6

Hoàn toàn đồng ý

13

11.4

11.4

100.0

Total

114

100.0

100.0



Trường Đại học Kinh tế Huế

Hoạt động khuyến mãi độc đáo, thu hút


Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative Percent


Valid

Hoàn toàn không đồng ý

6

5.3

5.3

5.3

Không đồng ý

27

23.7

23.7

28.9

Trung lập

53

46.5

46.5

75.4

Đồng ý

24

21.1

21.1

96.5

Hoàn toàn đồng ý

4

3.5

3.5

100.0

Total

114

100.0

100.0



Giới tính


Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative Percent


Valid

Nam

48

42.1

42.1

42.1

Nữ

66

57.9

57.9

100.0

Total

114

100.0

100.0



Độ tuổi


Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative Percent


Valid

Dưới 23 tuổi

11

9.6

9.6

9.6

Từ 24 - 40 tuổi

52

45.6

45.6

55.3

Từ 41 - 55 tuổi

35

30.7

30.7

86.0

Trên 55 tuổi

16

14.0

14.0

100.0

Total

114

100.0

100.0



Trình độ học vấn


Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative Percent


Valid

Trung học

25

21.9

21.9

21.9

Cao đẳng/ Đại học

78

68.4

68.4

90.4

Trên đại học

11

9.6

9.6

100.0

Total

114

100.0

100.0



Nghề nghiệp



Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative Percent


Valid

Sinh viên

8

7.0

7.0

7.0

Cán bộ, công nhân viên

43

37.7

37.7

44.7

Buôn bán, kinh doanh

27

23.7

23.7

68.4

Về hưu

33

28.9

28.9

97.4

Khác

3

2.6

2.6

100.0

Total

114

100.0

100.0



Vùng miền đang sinh sống


Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative Percent


Valid

Miền Bắc

14

12.3

12.3

12.3

Miền Trung

72

63.2

63.2

75.4

Miền Nam

28

24.6

24.6

100.0

Total

114

100.0

100.0



Kiểm định Cronbach’s Alpha

Quảng cáo ngoài trời

Reliability Statistics

Cronbach's Alpha

N of Items

.788

4


Trường Đại học Kinh tế Huế

Item-Total Statistics


Scale Mean if

Item Deleted

Scale Variance

if Item Deleted

Corrected Item-

Total Correlation

Cronbach's Alpha

if Item Deleted

Kích thước đủ lớn dễ gây sự chú ý

9.81

5.732

.538

.765

Nội dung thông tin đầy đủ

9.92

5.755

.553

.757

Màu sắc thu hút

9.99

5.000

.685

.688

Vị trí đặt dễ nhìn

10.31

5.507

.611

.728

Quảng cáo website

Reliability Statistics

Cronbach's Alpha

N of Items

.779

4

Item-Total Statistics


Scale Mean if

Item Deleted

Scale Variance

if Item Deleted

Corrected Item-

Total Correlation

Cronbach's Alpha

if Item Deleted

Giao diện website được thiết kế hợp lý, bắt mắt

9.78

4.190

.609

.711

Nội dung thông tin được cung cấp đầy đủ, chính

xác

10.07

4.225

.610

.711

Cách thức đặt tour trực tuyến đơn giản, nhanh

chóng

10.15

4.871

.445

.794

Thông tin liên hệ rõ ràng, xác thực

9.82

4.470

.692

.677

Quảng cáo mạng xã hội Facebook

Reliability Statistics

Cronbach's Alpha

N of Items

.797

3

Item-Total Statistics


Scale Mean if

Item Deleted

Scale Variance

if Item Deleted

Corrected Item-

Total Correlation

Cronbach's Alpha

if Item Deleted

Thông tin mới về công ty được cập nhật thường

xuyên

7.19

3.077

.663

.700

Nội dung, hình ảnh đăng tải rõ ràng, lôi cuốn

7.14

3.184

.610

.757

Cập nhật thông tin về các địa điểm du lịch hấp dẫn

7.26

3.204

.651

.714

Bán hàng cá nhân

Reliability Statistics

Cronbach's Alpha

N of Items

.726

5


Item-Total Statistics



Scale Mean if

Item Deleted

Scale Variance

if Item Deleted

Corrected Item-

Total Correlation

Cronbach's Alpha

if Item Deleted

Nhân viên công ty nhiệt tình và thân thiện khi tiếp

xúc với Anh/chị

14.04

6.937

.385

.723

Nhân viên tư vấn cung cấp thông tin đầy đủ, chính

xác; giải đáp thắc mắc nhanh chóng.

13.87

6.044

.669

.602

Cách diễn đạt của nhân viên dễ hiểu

14.31

6.728

.564

.650

Tác phong, trang phục gọn gàng lịch sự

13.61

7.000

.448

.693

Nhân viên chăm sóc khách hàng có đầy đủ kiến

thức về các tour tuyến

14.18

7.438

.388

.714

Quan hệ công chúng

Reliability Statistics

Cronbach's Alpha

N of Items

.707

4


Item-Total Statistics



Scale Mean if

Item Deleted

Scale Variance

if Item Deleted

Corrected Item-

Total Correlation

Cronbach's Alpha

if Item Deleted

Các bài viết về công ty trên báo, tạp chí du lịch

9.57

3.999

.503

.639

Tổ chức các buổi tọa đàm, chia sẻ về công ty

9.75

4.351

.536

.623

Thường xuyên tổ chức các hoạt động công ích

9.11

4.509

.454

.668

Thường xuyên tổ chức các sự kiện như hội chợ

thương mại, triển lãm; lễ kỉ niệm,…

9.68

4.009

.491

.648

Trường Đại học Kinh tế Huế

Khuyến mãi hay xúc tiến bán hàng

Reliability Statistics

Cronbach's Alpha

N of Items

.731

4

Item-Total Statistics


Scale Mean if

Item Deleted

Scale Variance

if Item Deleted

Corrected Item-

Total Correlation

Cronbach's Alpha

if Item Deleted

Các sản phẩm khuyến mãi đa dạng và có giá trị

9.94

4.996

.520

.673

Các chương trình khuyến mãi hấp dẫn

9.46

5.030

.420

.733

Thời gian khuyến mãi hợp lý

9.52

4.464

.599

.624

Hoạt động khuyến mãi độc đáo

10.05

4.882

.561

.650

Marketing trực tiếp

Reliability Statistics

Cronbach's Alpha

N of Items

.728

4

Item-Total Statistics


Scale Mean if

Item Deleted

Scale Variance

if Item Deleted

Corrected Item-

Total Correlation

Cronbach's Alpha

if Item Deleted

Thể hiện sự chu đáo của công ty Eagle Tourist

10.74

2.904

.519

.667

Giúp anh/chị hiểu rõ về công ty cũng như các sản

phẩm/dịch vụ của công ty

10.88

2.569

.610

.609

Các hoạt động này làm cho anh/chị hài lòng

10.16

3.072

.467

.696

Để lại ấn tượng tốt đẹp về Eagle Tourist

10.20

3.030

.479

.690

So sánh đánh giá của khách hàng về mức độ đồng ý của các yếu tố liên quan đến công cụ Quảng cáo ngoài trời

Độ tuổi

Kích thước đủ lớn dễ gây sự chú ý


Descriptives

Kích thước đủ lớn dễ gây sự chú ý


N

Mean

Std. Deviation

Std. Error

95% Confidence Interval for Mean

Minimum

Maximum

Lower Bound

Upper Bound

Dưới 23 tuổi

11

4.00

.447

.135

3.70

4.30

3

5

Từ 24 - 40 tuổi

52

3.81

.971

.135

3.54

4.08

1

5

Từ 41 - 55 tuổi

35

3.43

.778

.131

3.16

3.70

2

5

Trên 55 tuổi

16

2.56

.892

.223

2.09

3.04

1

5

Total

114

3.54

.961

.090

3.36

3.71

1

5


Test of Homogeneity of Variances

Kích thước đủ lớn dễ gây sự chú ý

Levene Statistic

df1

df2

Sig.

3.221

3

110

.026


Robust Tests of Equality of Means

Kích thước đủ lớn dễ gây sự chú ý


Statistica

df1

df2

Sig.

Welch

11.117

3

39.324

.000

a. Asymptotically F distributed.


Trường Đại học Kinh tế Huế

Multiple Comparisons

Dependent Variable: Kích thước đủ lớn dễ gây sự chú ý

(I) Độ tuổi (J) Độ tuổi

Mean Difference (I-J)

Std. Error

Sig.

95% Confidence Interval

Lower Bound

Upper Bound


Dưới 23 tuổi

Từ 24 - 40 tuổi

-.755*

.298

.013

-1.35

-.16

Từ 41 - 55 tuổi

-.452

.311

.148

-1.07

.16

Trên 55 tuổi

.278

.352

.431

-.42

.98


Từ 24 - 40 tuổi

Dưới 23 tuổi

.755*

.298

.013

.16

1.35

Từ 41 - 55 tuổi

.303

.196

.125

-.09

.69

Trên 55 tuổi

1.034*

.257

.000

.52

1.54


Từ 41 - 55 tuổi

Dưới 23 tuổi

.452

.311

.148

-.16

1.07

Từ 24 - 40 tuổi

-.303

.196

.125

-.69

.09

Trên 55 tuổi

.730*

.271

.008

.19

1.27


Trên 55 tuổi

Dưới 23 tuổi

-.278

.352

.431

-.98

.42

Từ 24 - 40 tuổi

-1.034*

.257

.000

-1.54

-.52

Từ 41 - 55 tuổi

-.730*

.271

.008

-1.27

-.19

*. The mean difference is significant at the 0.05 level.

Màu sắc thu hút


Descriptives

Màu sắc thu hút


N

Mean

Std. Deviation

Std. Error

95% Confidence Interval for

Mean

Minimum

Maximum

Lower Bound

Upper Bound

Dưới 23 tuổi

11

4.18

.603

.182

3.78

4.59

3

5

Từ 24 - 40 tuổi

52

3.58

.915

.127

3.32

3.83

1

5

Từ 41 - 55 tuổi

35

3.14

1.033

.175

2.79

3.50

1

5

Trên 55 tuổi

16

2.50

.816

.204

2.06

2.94

2

4


Total

114

3.35

1.013

.095

3.16

3.54

1

5


Test of Homogeneity of Variances

Màu sắc thu hút

Levene Statistic

df1

df2

Sig.

.808

3

110

.492


ANOVA

Màu sắc thu hút


Sum of Squares

df

Mean Square

F

Sig.

Between Groups

23.351

3

7.784

9.245

.000

Within Groups

92.614

110

.842



Total

115.965

113





Multiple Comparisons

Dependent Variable: Màu sắc thu hút LSD

(I) Độ tuổi (J) Độ tuổi

Mean Difference (I-J)

Std. Error

Sig.

95% Confidence Interval

Lower Bound

Upper Bound


Dưới 23 tuổi

Từ 24 - 40 tuổi

-1.932*

.274

.000

-2.48

-1.39

Từ 41 - 55 tuổi

-1.696*

.286

.000

-2.26

-1.13

Trên 55 tuổi

-.932*

.324

.005

-1.57

-.29


Từ 24 - 40 tuổi

Dưới 23 tuổi

1.932*

.274

.000

1.39

2.48

Từ 41 - 55 tuổi

.236

.181

.195

-.12

.59

Trên 55 tuổi

1.000*

.236

.000

.53

1.47


Từ 41 - 55 tuổi

Dưới 23 tuổi

1.696*

.286

.000

1.13

2.26

Từ 24 - 40 tuổi

-.236

.181

.195

-.59

.12

Trên 55 tuổi

.764*

.249

.003

.27

1.26


Trên 55 tuổi

Dưới 23 tuổi

.932*

.324

.005

.29

1.57

Từ 24 - 40 tuổi

-1.000*

.236

.000

-1.47

-.53

Từ 41 - 55 tuổi

-.764*

.249

.003

-1.26

-.27

Trường Đại học Kinh tế Huế

*. The mean difference is significant at the 0.05 level.

Vị trí đặt dễ nhìn


Descriptives

Vị trí đặt dễ nhìn


N

Mean

Std. Deviation

Std. Error

95% Confidence Interval for

Mean

Minimum

Maximum

Lower Bound

Upper Bound

Dưới 23 tuổi

11

3.45

.522

.157

3.10

3.81

3

4

Từ 24 - 40 tuổi

52

3.29

.893

.124

3.04

3.54

1

5

Từ 41 - 55 tuổi

35

2.86

.974

.165

2.52

3.19

1

5

Trên 55 tuổi

16

2.31

.873

.218

1.85

2.78

1

4

Total

114

3.04

.949

.089

2.86

3.21

1

5


Test of Homogeneity of Variances

Vị trí đặt dễ nhìn

Levene Statistic

df1

df2

Sig.

.634

3

110

.595


ANOVA

Vị trí đặt dễ nhìn


Sum of Squares

df

Mean Square

F

Sig.


Between Groups

14.736

3

4.912

6.202

.001

Within Groups

87.124

110

.792



Total

101.860

113





Multiple Comparisons

Dependent Variable: Vị trí đặt dễ nhìn LSD

(I) Độ tuổi (J) Độ tuổi

Mean Difference (I-J)

Std. Error

Sig.

95% Confidence Interval

Lower Bound

Upper Bound


Dưới 23 tuổi

Từ 24 - 40 tuổi

-1.638*

.268

.000

-2.17

-1.11

Từ 41 - 55 tuổi

-1.473*

.279

.000

-2.03

-.92

Trên 55 tuổi

-.773*

.317

.016

-1.40

-.15


Từ 24 - 40 tuổi

Dưới 23 tuổi

1.638*

.268

.000

1.11

2.17

Từ 41 - 55 tuổi

.165

.177

.351

-.18

.52

Trên 55 tuổi

.865*

.231

.000

.41

1.32


Từ 41 - 55 tuổi

Dưới 23 tuổi

1.473*

.279

.000

.92

2.03

Từ 24 - 40 tuổi

-.165

.177

.351

-.52

.18

Trên 55 tuổi

.700*

.244

.005

.22

1.18


Trên 55 tuổi

Dưới 23 tuổi

.773*

.317

.016

.15

1.40

Từ 24 - 40 tuổi

-.865*

.231

.000

-1.32

-.41

Từ 41 - 55 tuổi

-.700*

.244

.005

-1.18

-.22

*. The mean difference is significant at the 0.05 level.

So sánh đánh giá của khách hàng về mức độ đồng ý của các yếu tố liên quan đến công cụ Quảng cáo website

Giới tính

Trường Đại học Kinh tế Huế

Cách thức đặt tour trực tuyến đơn giản, nhanh chóng


Group Statistics


Giới tính

N

Mean

Std. Deviation

Std. Error Mean

Cách thức đặt tour trực tuyến đơn

giản, nhanh chóng

Nam

48

3.44

.823

.119

Nữ

66

2.89

.844

.104


Independent Samples Test


Levene's Test for

Equality of Variances

t-test for Equality of Means

F

Sig.

t

df

Sig. (2-

tailed)

Mean Difference

Std. Error Difference

95% Confidence Interval of

the Difference

Lower

Upper


Cách thức đặt tour trực tuyến đơn giản, nhanh chóng


Equal variances assumed


.442


.508


3.43

2


112


.001


.544


.158


.230


.857

Equal variances not

assumed




3.44

6


102.8

68


.001


.544


.158


.231


.856


Độ tuổi

Giao diện website được thiết kế hợp lý, bắt mắt


Descriptives

Giao diện website được thiết kế hợp lý, bắt mắt


N

Mean

Std. Deviation

Std. Error

95% Confidence Interval for Mean

Minimum

Maximum

Lower Bound

Upper Bound


Dưới 23 tuổi

11

3.55

.522

.157

3.19

3.90

3

4

Từ 24 - 40 tuổi

52

3.83

.834

.116

3.59

4.06

2

5

Từ 41 - 55 tuổi

36

3.36

.931

.155

3.05

3.68

1

5

Trên 55 tuổi

15

2.60

.828

.214

2.14

3.06

1

4

Total

114

3.49

.924

.087

3.32

3.66

1

5


Test of Homogeneity of Variances

Giao diện website được thiết kế hợp lý, bắt mắt

Levene Statistic

df1

df2

Sig.

.992

3

110

.399


ANOVA

Giao diện website được thiết kế hợp lý, bắt mắt


Sum of Squares

df

Mean Square

F

Sig.

Between Groups

18.416

3

6.139

8.649

.000

Within Groups

78.075

110

.710



Total

96.491

113





Multiple Comparisons

Trường Đại học Kinh tế Huế

Dependent Variable: Giao diện website được thiết kế hợp lý, bắt mắt LSD

(I) Độ tuổi (J) Độ tuổi

Mean Difference (I-J)

Std. Error

Sig.

95% Confidence Interval

Lower Bound

Upper Bound


Dưới 23 tuổi

Từ 24 - 40 tuổi

-1.521*

.268

.000

-2.05

-.99

Từ 41 - 55 tuổi

-1.094*

.279

.000

-1.65

-.54

Trên 55 tuổi

-.699*

.316

.029

-1.32

-.07


Từ 24 - 40 tuổi

Dưới 23 tuổi

1.521*

.268

.000

.99

2.05

Từ 41 - 55 tuổi

.427*

.176

.017

.08

.78

Trên 55 tuổi

.822*

.230

.001

.37

1.28


Từ 41 - 55 tuổi

Dưới 23 tuổi

1.094*

.279

.000

.54

1.65

Từ 24 - 40 tuổi

-.427*

.176

.017

-.78

-.08

Trên 55 tuổi

.395

.243

.108

-.09

.88


Trên 55 tuổi

Dưới 23 tuổi

.699*

.316

.029

.07

1.32

Từ 24 - 40 tuổi

-.822*

.230

.001

-1.28

-.37

Từ 41 - 55 tuổi

-.395

.243

.108

-.88

.09

*. The mean difference is significant at the 0.05 level.

Cách thức đặt tour trực tuyến đơn giản, nhanh chóng


Descriptives

Cách thức đặt tour trực tuyến đơn giản, nhanh chóng


N

Mean

Std. Deviation

Std. Error

95% Confidence Interval for Mean

Minimu m

Maximum

Lower Bound

Upper Bound

Dưới 23 tuổi

11

3.18

.603

.182

2.78

3.59

2

4

Từ 24 - 40 tuổi

52

3.37

.886

.123

3.12

3.61

2

5

Từ 41 - 55 tuổi

36

3.08

.806

.134

2.81

3.36

1

4

Trên 55 tuổi

15

2.33

.724

.187

1.93

2.73

1

4

Total

114

3.12

.874

.082

2.96

3.28

1

5


Test of Homogeneity of Variances

Cách thức đặt tour trực tuyến đơn giản, nhanh chóng

Levene Statistic

df1

df2

Sig.

2.284

3

110

.083


ANOVA

Cách thức đặt tour trực tuyến đơn giản, nhanh chóng


Sum of Squares

df

Mean Square

F

Sig.

Between Groups

12.503

3

4.168

6.214

.001

Within Groups

73.777

110

.671



Total

86.281

113





Multiple Comparisons Dependent Variable: Cách thức đặt tour trực tuyến đơn giản, nhanh chóng LSD

(I) Độ tuổi (J) Độ tuổi

Mean Difference (I-J)

Std. Error

Sig.

95% Confidence Interval

Lower Bound

Upper Bound


Dưới 23 tuổi

Từ 24 - 40 tuổi

-.696*

.276

.013

-1.24

-.15

Từ 41 - 55 tuổi

-.273

.288

.346

-.84

.30

Trên 55 tuổi

.040

.326

.903

-.61

.69


Từ 24 - 40 tuổi

Dưới 23 tuổi

.696*

.276

.013

.15

1.24

Từ 41 - 55 tuổi

.423*

.182

.022

.06

.78

Trên 55 tuổi

.736*

.238

.003

.26

1.21


Từ 41 - 55 tuổi

Dưới 23 tuổi

.273

.288

.346

-.30

.84

Từ 24 - 40 tuổi

-.423*

.182

.022

-.78

-.06

Trên 55 tuổi

.313

.251

.216

-.19

.81


Trên 55 tuổi

Dưới 23 tuổi

-.040

.326

.903

-.69

.61

Từ 24 - 40 tuổi

-.736*

.238

.003

-1.21

-.26

Từ 41 - 55 tuổi

-.313

.251

.216

-.81

.19

Trường Đại học Kinh tế Huế

*. The mean difference is significant at the 0.05 level.


So sánh đánh giá của khách hàng về mức độ đồng ý của các yếu tố liên quan đến công cụ Quảng cáo Facebook

Độ tuổi

Descriptives


N

Mean

Std.

Deviation

Std. Error

95% Confidence Interval for Mean

Minim um

Maxim um

Lower

Bound

Upper

Bound

Thông tin mới về công ty được cập nhật thường

xuyên

Dưới 23 tuổi

11

4.09

.701

.211

3.62

4.56

3

5

Từ 24 - 40 tuổi

52

4.06

.752

.104

3.85

4.27

2

5

Từ 41 - 55 tuổi

35

3.31

.963

.163

2.98

3.65

2

5

Trên 55 tuổi

16

2.44

.892

.223

1.96

2.91

1

4

Total

114

3.61

1.010

.095

3.42

3.79

1

5

Nội dung, hình ảnh đăng tải rõ ràng, lôi cuốn

Dưới 23 tuổi

11

4.18

.603

.182

3.78

4.59

3

5

Từ 24 - 40 tuổi

52

4.08

.813

.113

3.85

4.30

2

5

Từ 41 - 55 tuổi

35

3.37

.942

.159

3.05

3.70

1

5

Trên 55 tuổi

16

2.56

1.031

.258

2.01

3.11

1

5

Total

114

3.66

1.020

.096

3.47

3.85

1

5

Cập

Dưới 23 tuổi

11

4.00

.775

.234

3.48

4.52

2

5

Xem tất cả 148 trang.

Ngày đăng: 08/07/2024
Trang chủ Tài liệu miễn phí