Nghiên cứu tác động của danh mục cho vay đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam - 15

Digg Facebook Google LinkedIn Pinterest Reddit Tumblr Twitter
115

Nội dung:

PHỤ LỤC 2: Tỷ trọng dư nợ cho vay của nhóm ngân hàng có quy mô trung bình giai đoạn 2004-2014

ĐVT: %

MSB 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011   2013 2014
Thương mại 0.00% 0.00% 21.65% 18.88% 0.00% 0.00% 22.90% 19.96% 16.31% 8.13% 0.00%
Nông, lâm nghiệp 0.00% 0.00% 5.43% 5.91% 0.00% 0.00% 0.22% 2.02% 0.00% 0.00% 0.00%
Sản xuất và gia công chế biến 0.00% 0.00% 21.02% 21.93% 0.00% 0.00% 21.09% 23.61% 24.91% 23.92% 0.00%
Xây dựng 0.00% 0.00% 16.42% 12.79% 0.00% 0.00% 15.84% 6.59% 7.32% 4.90% 0.00%
Dịch vụ cá nhân và cộng đồng 0.00% 0.00% 5.17% 9.47% 0.00% 0.00% 7.06% 7.69% 0.00% 0.00% 0.00%
Kho bãi, giao thông vận tải và
thông tin liên lạc
0.00% 0.00% 14.58% 17.07% 0.00% 0.00% 16.64% 22.25% 16.07% 14.71% 0.00%
Giáo dục và đào tạo 0.00% 0.00% 0.83% 0.39% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Tư vấn và kinh doanh bất
động sản
0.00% 0.00% 1.25% 1.06% 0.00% 0.00% 10.48% 14.26% 23.73% 25.99% 0.00%
Nhà hàng và khách sạn 0.00% 0.00% 3.08% 4.63% 0.00% 0.00% 0.93% 0.96% 0.00% 0.00% 0.00%
Dịch vụ tài chính 0.00% 0.00% 0.08% 1.56% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 3.69% 4.47% 0.00%
Các ngành nghề khác 0.00% 0.00% 10.49% 6.31% 0.00% 0.00% 4.82% 2.66% 7.98% 17.87% 0.00%
Tổng 0.00% 0.00% 100.00% 100.00% 0.00% 0.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 0.00%
HDBANK 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014
Thương mại 0.000% 0.000% 0.000% 0.000% 4.619% 4.769% 6.911% 5.528% 2.519% 9.275% 3.980%
Nông, lâm nghiệp 0.000% 0.000% 0.000% 0.000% 1.325% 0.437% 1.934% 8.144% 5.828% 4.606% 4.902%
Sản xuất và gia công chế biến 0.000% 0.000% 0.000% 0.000% 4.536% 9.707% 10.011% 12.446% 10.565% 10.817% 10.937%

Có thể bạn quan tâm!

Xem toàn bộ: Nghiên cứu tác động của danh mục cho vay đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam (20 trang)

Nghiên cứu tác động của danh mục cho vay đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam - 15

Xây dựng 0.000% 0.000% 0.000% 0.000% 20.790% 22.498% 12.829% 13.827% 6.893% 5.663% 7.372%
Dịch vụ cá nhân và cộng đồng 0.000% 0.000% 0.000% 0.000% 57.715% 50.297% 0.000% 0.000% 0.000% 39.013% 33.583%
Kho bãi, giao thông vận tải và
thông tin liên lạc
0.000% 0.000% 0.000% 0.000% 4.481% 3.857% 5.080% 4.988% 3.718% 1.775% 3.867%
Giáo dục và đào tạo 0.000% 0.000% 0.000% 0.000% 0.130% 0.065% 0.154% 0.049% 0.027% 0.436% 0.710%
Tư vấn và kinh doanh bất
động sản
0.000% 0.000% 0.000% 0.000% 1.049% 1.690% 0.233% 0.071% 1.638% 3.358% 2.717%
Nhà hàng và khách sạn 0.000% 0.000% 0.000% 0.000% 0.745% 1.025% 0.743% 0.757% 0.923% 1.107% 2.696%
Dịch vụ tài chính 0.000% 0.000% 0.000% 0.000% 0.463% 0.495% 0.827% 1.818% 0.347% 1.231% 1.061%
Các ngành nghề khác 0.000% 0.000% 0.000% 0.000% 4.146% 5.160% 61.278% 52.373% 67.540% 22.719% 28.175%
Tổng 0.000% 0.000% 0.000% 0.000% 100.000% 100.000% 100.000% 100.000% 100.000% 100.000% 100.000%
ĐÔNGÁ 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014
Thương mại 0.00% 0.00% 43.86% 43.43% 44.87% 44.72% 36.77% 29.92% 25.35% 20.64% 0.00%
Nông, lâm nghiệp 0.00% 0.00% 2.68% 1.78% 2.42% 1.54% 1.53% 5.85% 6.16% 5.26% 0.00%
Sản xuất và gia công chế biến 0.00% 0.00% 16.80% 8.09% 5.81% 7.41% 7.80% 12.56% 13.05% 14.65% 0.00%
Xây dựng 0.00% 0.00% 7.09% 10.10% 16.05% 15.26% 20.01% 23.39% 25.88% 24.29% 0.00%
Dịch vụ cá nhân và cộng đồng 0.00% 0.00% 19.58% 27.25% 15.85% 17.64% 23.35% 18.06% 18.71% 2.46% 0.00%
Kho bãi, giao thông vận tải và
thông tin liên lạc
0.00% 0.00% 0.75% 0.63% 0.54% 0.91% 1.29% 2.17% 1.89% 3.34% 0.00%
Giáo dục và đào tạo 0.00% 0.00% 0.73% 0.59% 0.39% 0.29% 0.30% 0.38% 0.52% 0.12% 0.00%
Tư vấn và kinh doanh bất
động sản
0.00% 0.00% 0.23% 0.96% 5.54% 5.07% 3.10% 2.27% 1.69% 7.78% 0.00%
Nhà hàng và khách sạn 0.00% 0.00% 1.31% 0.99% 2.49% 2.19% 0.89% 0.57% 0.55% 2.17% 0.00%
Dịch vụ tài chính 0.00% 0.00% 2.58% 0.78% 0.40% 0.19% 1.00% 0.64% 0.53% 0.56% 0.00%
Các ngành nghề khác 0.00% 0.00% 4.40% 5.38% 5.64% 4.79% 3.97% 4.20% 5.68% 18.75% 0.00%
Tổng 0.00% 0.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 0.00%
ABB 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014
Thương mại 0.00% 38.52% 54.27% 43.15% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 6.25% 7.11% 14.64%
Nông, lâm nghiệp 0.00% 1.32% 0.70% 0.68% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 3.01% 1.66% 5.23%
Sản xuất và gia công chế biến 0.00% 8.64% 7.62% 12.39% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 32.77% 22.56% 14.09%
Xây dựng 0.00% 25.58% 18.93% 6.26% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 11.96% 13.45% 12.17%
Dịch vụ cá nhân và cộng đồng 0.00% 0.00% 0.00% 34.65% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.01% 0.00% 0.05%
Kho bãi, giao thông vận tải và
thông tin liên lạc
0.00% 4.84% 4.96% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 3.31% 4.59% 5.32%
Giáo dục và đào tạo 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.03% 0.19% 1.89%
Tư vấn và kinh doanh bất
động sản
0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 5.73% 5.76% 5.39%
Nhà hàng và khách sạn 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 2.29% 1.46% 0.83%
Dịch vụ tài chính 0.00% 0.00% 0.00% 2.88% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.01% 0.79% 0.88%
Các ngành nghề khác 0.00% 21.10% 13.52% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 34.63% 42.44% 39.50%
Tổng 0.00% 100.00% 100.00% 100.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 100.00% 100.00% 100.00%

PHỤ LỤC 3: Tỷ trọng dư nợ cho vay của nhóm ngân hàng có quy mô nhỏ giai đoạn 2004-2014

ĐVT: %

OCEAN 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014
Thương mại 0.00% 0.00% 0.00% 0.99% 1.73% 2.06% 0.84% 6.68% 6.28% 4.77% 0.00%
Nông, lâm nghiệp 0.00% 0.00% 0.00% 13.62% 14.94% 10.03% 6.33% 4.04% 0.79% 0.16% 0.00%
Sản xuất và gia công chế biến 0.00% 0.00% 0.00% 21.30% 10.50% 19.82% 17.20% 34.71% 27.75% 23.11% 0.00%
Xây dựng 0.00% 0.00% 0.00% 8.73% 16.32% 19.98% 22.35% 18.46% 16.96% 20.29% 0.00%
Dịch vụ cá nhân và cộng đồng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Kho bãi, giao thông vận tải và thông
tin liên lạc
0.00% 0.00% 0.00% 11.95% 0.75% 3.06% 3.10% 10.22% 9.00% 5.92% 0.00%
Giáo dục và đào tạo 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.26% 0.38% 0.23% 0.37% 0.00%
Tư vấn và kinh doanh bất động sản 0.00% 0.00% 0.00% 10.23% 8.53% 3.29% 4.94% 5.57% 12.12% 25.47% 0.00%
Nhà hàng và khách sạn 0.00% 0.00% 0.00% 5.35% 12.69% 8.26% 5.39% 8.16% 4.41% 5.40% 0.00%
Dịch vụ tài chính 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Các ngành nghề khác 0.00% 0.00% 0.00% 2.84% 34.54% 33.49% 39.59% 11.78% 22.47% 14.52% 0.00%
Tổng 0.00% 0.00% 0.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 0.00%
PNB 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014
Thương mại 0.00% 0.00% 0.00% 30.29% 33.52% 34.46% 46.30% 50.13% 44.84% 37.54% 0.00%
Nông, lâm nghiệp 0.00% 0.00% 0.00% 0.18% 0.05% 0.02% 0.02% 0.03% 0.02% 0.02% 0.00%
Sản xuất và gia công chế biến 0.00% 0.00% 0.00% 0.28% 0.01% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Xây dựng 0.00% 0.00% 0.00% 11.73% 15.58% 26.99% 25.52% 19.15% 16.63% 17.03% 0.00%
Dịch vụ cá nhân và cộng đồng 0.00% 0.00% 0.00% 0.38% 32.67% 22.08% 19.71% 24.37% 27.83% 31.77% 0.00%
Kho bãi, giao thông vận tải và thông
tin liên lạc
0.00% 0.00% 0.00% 0.11% 0.06% 0.03% 0.01% 0.02% 0.00% 0.21% 0.00%
Giáo dục và đào tạo 0.00% 0.00% 0.00% 0.01% 0.00% 0.01% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Tư vấn và kinh doanh bất động sản 0.00% 0.00% 0.00% 3.98% 14.72% 12.46% 5.55% 4.24% 7.08% 9.50% 0.00%
Nhà hàng và khách sạn 0.00% 0.00% 0.00% 0.26% 0.14% 0.58% 0.99% 1.17% 1.59% 2.19% 0.00%
Dịch vụ tài chính 0.00% 0.00% 0.00% 1.54% 0.31% 0.60% 0.30% 0.30% 1.20% 1.33% 0.00%
Các ngành nghề khác 0.00% 0.00% 0.00% 51.25% 2.94% 2.77% 1.59% 2.14% 0.82% 0.39% 0.00%
Tổng 0.00% 0.00% 0.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 0.00%
MDB 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014
Thương mại 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 10.16% 29.41% 26.07% 7.98% 8.79% 8.12% 8.33%
Nông, lâm nghiệp 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 42.30% 25.81% 42.35% 34.96% 18.68% 29.64% 30.73%
Sản xuất và gia công chế biến 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 16.70% 4.04% 0.00% 0.00% 6.07% 10.52% 6.57%
Xây dựng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 1.95% 10.07% 0.00% 0.00% 0.00%
Dịch vụ cá nhân và cộng đồng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 30.84% 40.73% 0.00% 8.95% 11.91% 7.15% 2.40%
Kho bãi, giao thông vận tải và thông
tin liên lạc
0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.44% 14.40% 10.88% 0.92% 1.08%
Giáo dục và đào tạo 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 8.02% 18.58% 25.95%
Tư vấn và kinh doanh bất động sản 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 9.46% 0.92% 0.00%
Nhà hàng và khách sạn 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Dịch vụ tài chính 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Các ngành nghề khác 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.02% 29.18% 23.64% 26.20% 24.16% 24.93%
Tổng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00%
OCB 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014
Thương mại 0.00% 0.00% 13.83% 18.43% 4.48% 15.93% 37.11% 28.42% 0.00% 0.00% 0.00%
Nông, lâm nghiệp 0.00% 0.00% 4.22% 8.90% 2.55% 1.39% 2.89% 2.11% 0.00% 0.00% 0.00%
Sản xuất và gia công chế biến 0.00% 0.00% 5.87% 23.42% 2.19% 12.45% 18.53% 21.07% 0.00% 0.00% 0.00%
Xây dựng 0.00% 0.00% 4.56% 7.92% 4.90% 10.23% 7.10% 6.76% 0.00% 0.00% 0.00%
Dịch vụ cá nhân và cộng đồng 0.00% 0.00% 62.39% 30.55% 62.44% 0.31% 5.35% 6.66% 0.00% 0.00% 0.00%
Kho bãi, giao thông vận tải và thông
tin liên lạc
0.00% 0.00% 2.56% 4.89% 2.00% 7.78% 7.00% 6.73% 0.00% 0.00% 0.00%
Giáo dục và đào tạo 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.54% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Tư vấn và kinh doanh bất động sản 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 7.93% 5.69% 6.26% 0.00% 0.00% 0.00%
Nhà hàng và khách sạn 0.00% 0.00% 1.56% 0.00% 0.00% 3.16% 3.05% 2.06% 0.00% 0.00% 0.00%
Dịch vụ tài chính 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.85% 1.99% 4.64% 0.00% 0.00% 0.00%
Tổng 0.00% 0.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 100.00% 0.00% 0.00% 0.00%
VIETA 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014
Thương mại 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 20.76% 34.31% 35.62% 0.00% 7.35% 17.06% 0.00%
Nông, lâm nghiệp 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 2.26% 2.69% 2.34% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sản xuất và gia công chế biến 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 6.56% 4.82% 0.00%
Xây dựng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 13.40% 13.10% 19.49% 0.00% 18.88% 22.88% 0.00%
Dịch vụ cá nhân và cộng đồng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Kho bãi, giao thông vận tải và thông
tin liên lạc
0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 2.16% 4.87% 5.57% 0.00% 3.24% 3.18% 0.00%

Bài viết tương tự

Gửi tin nhắn

Danh mục

Bài viết tương tự

Bài viết mới

Home | Contact | About | Terms | Privacy policy
© 2022 Tailieuthamkhao.com | all rights reserved

Trang chủ Tài liệu miễn phí